(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de instemming
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Chính trị, Giao tiếp

de instemming

'ɪnstɛmɪŋ
sự đồng ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de instemming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het eens zijn met een bewering of voorstel om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đồng ý, chấp thuận với một tuyên bố hoặc đề xuất làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directie toonde haar instemming met het plan."

    "Ban giám đốc bày tỏ sự đồng ý với kế hoạch."

  • "Zijn instemming was cruciaal voor het succes van het project."

    "Sự đồng ý của anh ấy rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'instemming' là 'de'. Số nhiều của 'instemming' là 'instemmingen'. 'Instemming' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'akkoord'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de instemming
De instemming van de meerderheid was vereist.
(Sự đồng ý của đa số là bắt buộc.)
Số nhiều de instemmingen
De instemmingen werden geteld en geregistreerd.
(Các sự đồng ý đã được đếm và ghi lại.)
Thể giảm nhẹ het instemminkje
Een klein instemminkje was al genoeg.
(Một chút đồng ý nhỏ đã là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De instemming van de aandeelhouders was vereist voordat de fusie kon plaatsvinden."

    "Sự đồng ý của các cổ đông là điều kiện tiên quyết trước khi việc sáp nhập có thể diễn ra."

  • "Het bereiken van de instemming met het nieuwe beleid duurde langer dan verwacht, omdat er veel discussie was."

    "Việc đạt được sự đồng thuận với chính sách mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến, vì có rất nhiều tranh luận."

  • "Zij gaf haar instemming met het plan, nadat ze alle details had bestudeerd."

    "Cô ấy đã đồng ý với kế hoạch, sau khi cô ấy đã nghiên cứu tất cả các chi tiết."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De instemming van de directie was noodzakelijk voordat het project kon beginnen."

    "Sự chấp thuận của ban giám đốc là cần thiết trước khi dự án có thể bắt đầu."

  • "Het is belangrijk dat we de instemming van alle betrokken partijen krijgen."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải nhận được sự chấp thuận của tất cả các bên liên quan."

  • "Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein glas is een glaasje."

    "Một ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà xinh xắn. Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ. Một cái ly nhỏ là một cái ly xinh xắn."