(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de goedkeuring
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp lý, Hành chính, Kinh doanh

de goedkeuring

'xut'keːrʊŋ
được chấp thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de goedkeuring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het officieel instemmen met iets of het aanvaarden van iets als bevredigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chấp thuận: Hành động chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là thỏa đáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goedkeuring van het plan duurde langer dan verwacht."

    "Sự chấp thuận kế hoạch kéo dài hơn dự kiến."

  • "Zonder de goedkeuring van de directie kunnen we niet verder."

    "Nếu không có sự chấp thuận của ban giám đốc, chúng ta không thể tiếp tục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de afkeuring(Sự phản đối) de verwerping(Sự bác bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'goedkeuring' là 'de'. Số nhiều của 'goedkeuring' là 'goedkeuringen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de goedkeuring
De goedkeuring van het plan duurde langer dan verwacht.
(Việc phê duyệt kế hoạch mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Số nhiều de goedkeuringen
We hebben alle benodigde goedkeuringen ontvangen.
(Chúng tôi đã nhận được tất cả các phê duyệt cần thiết.)
Thể giảm nhẹ het goedkeurinkje
Na veel geduld kregen we eindelijk het goedkeurinkje.
(Sau rất nhiều kiên nhẫn, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được sự chấp thuận nhỏ.)