(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kalmte verliezen
B2
werkwoordelijke uitdrukking B2 Tâm lý học, Giao tiếp

de kalmte verliezen

'kɑlmtə vər'lizə(n)
mất bình tĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kalmte verliezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zijn zelfbeheersing of kalmte verliezen; in paniek raken of niet meer helder kunnen denken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất bình tĩnh, trở nên bồn chồn, lo lắng hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng; mất kiểm soát hoặc sự điềm tĩnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Toen hij het slechte nieuws hoorde, verloor hij de kalmte."

    "Khi anh ấy nghe tin xấu, anh ấy đã mất bình tĩnh."

  • "Probeer de kalmte te bewaren, zelfs in stressvolle situaties."

    "Cố gắng giữ bình tĩnh, ngay cả trong những tình huống căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in paniek raken(hoảng loạn) van streek raken(bối rối)

Trái nghĩa

de kalmte bewaren(giữ bình tĩnh) beheerst blijven(giữ được kiểm soát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, có nghĩa là 'mất bình tĩnh'. Trong tiếng Hà Lan, có nhiều cụm động từ tương tự, bạn cần chú ý đến cấu trúc câu khi sử dụng chúng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Toen hij de uitslag van het examen zag, verloor hij de kalmte."

    "Khi anh ấy nhìn thấy kết quả kỳ thi, anh ấy đã mất bình tĩnh."

  • "Het is belangrijk om de kalmte niet te verliezen in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là không đánh mất sự bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."

  • "Ze verloor de kalmte toen ze haar portemonnee niet kon vinden."

    "Cô ấy mất bình tĩnh khi không thể tìm thấy ví của mình."

Thì Tương lai
  • "Toen de brand begon, verloor hij de kalmte en rende hij in paniek naar buiten."

    "Khi đám cháy bắt đầu, anh ấy mất bình tĩnh và hoảng loạn chạy ra ngoài."

  • "Zij zal volgende week haar rijbewijs halen."

    "Cô ấy sẽ lấy bằng lái xe vào tuần tới."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ."