(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ketter
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Lịch sử, Nghệ thuật

de ketter

/ˈkɛtər/
người phá vỡ những khuôn mẫu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ketter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die de gevestigde leer of de dogma's van een kerk of geloof verwerpt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế được trân trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd beschouwd als een ketter door de conservatieve leden van de partij."

    "Ông ấy bị coi là kẻ phá vỡ khuôn mẫu bởi các thành viên bảo thủ của đảng."

  • "De uitvinding van de telescoop werd aanvankelijk gezien als het werk van een ketter, omdat het de toenmalige kosmologische opvattingen uitdaagde."

    "Việc phát minh ra kính thiên văn ban đầu bị coi là công trình của một kẻ phá vỡ khuôn mẫu, vì nó thách thức các quan niệm vũ trụ học thời bấy giờ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de ketter' là danh từ giống đực (met de). Số nhiều là 'ketters'. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người đi ngược lại hoặc phủ nhận những niềm tin, quy tắc, hoặc hệ thống đã được chấp nhận rộng rãi, thường là trong tôn giáo, nhưng cũng có thể trong các lĩnh vực khác như chính trị, xã hội, hoặc khoa học. Nó tương tự như 'người dị giáo' hoặc 'kẻ nổi loạn về tư tưởng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ketter
De ketter werd veroordeeld voor zijn afwijkende overtuigingen.
(Kẻ dị giáo bị kết án vì những niềm tin khác biệt của mình.)
Số nhiều de ketters
In de middeleeuwen werden veel mensen als ketters beschouwd en vervolgd.
(Vào thời Trung cổ, nhiều người bị coi là dị giáo và bị đàn áp.)
Thể giảm nhẹ het kettertje
Hij was maar een klein kettertje, onschuldig en naïef.
(Anh ta chỉ là một kẻ dị giáo nhỏ bé, ngây thơ và chất phác.)