(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevestigde
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh tế

gevestigde

/ɣəˈvɛstɪɣdə/
doanh nghiệp lâu đời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevestigde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestaand of werkzaam gedurende een lange periode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf is een gevestigde naam in de industrie."

    "Công ty là một tên tuổi lâu đời trong ngành."

  • "Ze werken voor een gevestigde onderneming."

    "Họ làm việc cho một doanh nghiệp lâu đời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gevestigde' thường được dùng để chỉ các công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp đã có uy tín và hoạt động lâu năm. Khi dùng với danh từ giống đực/giống cái, dùng 'de gevestigde'. Với danh từ giống trung, dùng 'het gevestigde'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gevestigde orde werd uitgedaagd door de nieuwe start-up."

    "Trật tự đã được thiết lập bị thách thức bởi công ty khởi nghiệp mới."

  • "Het is een gevestigde gewoonte om op zondag naar de kerk te gaan."

    "Đó là một thói quen lâu đời là đi nhà thờ vào Chủ nhật."

  • "De bekende artiest gaf een prachtige uitvoering."

    "Nghệ sĩ nổi tiếng đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời. (Ví dụ về 'Buigings-e': 'bekend' + '-e' thành 'bekende')"