(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verzinsel
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de verzinsel

/vərˈzɪnsəl/
sự bịa đặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verzinsel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verzinnen van iets dat niet waar is; een leugen of een fabricatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình sản xuất hoặc phát minh ra cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verhaal was een complete verzinsel."

    "Câu chuyện của anh ta hoàn toàn là sự bịa đặt."

  • "Het hele verhaal is een verzinsel van haar verbeelding."

    "Toàn bộ câu chuyện là sự bịa đặt từ trí tưởng tượng của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de verzinsel' là 'de verzinsels'. Lưu ý, 'verzonnen' cũng có thể là dạng quá khứ phân từ của động từ 'verzinnen' (bịa đặt, phát minh ra).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verzinsel
Het verhaal zat vol verzinsels.
(Câu chuyện chứa đầy những điều bịa đặt.)
Số nhiều de verzinsels
Zijn verzinsels werden steeds ongeloofwaardiger.
(Những điều bịa đặt của anh ta ngày càng trở nên khó tin.)
Thể giảm nhẹ het verzinseltje
Het was maar een klein verzinseltje om haar te verrassen.
(Đó chỉ là một điều bịa đặt nhỏ để làm cô ấy ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het verhaal van de ontvoering bleek een verzinsel te zijn."

    "Câu chuyện về vụ bắt cóc hóa ra là một sự bịa đặt."

  • "De kranten stonden vol met verzinsels over de beroemde acteur."

    "Các tờ báo đầy những điều bịa đặt về nam diễn viên nổi tiếng."

  • "Zijn hele carrière is gebaseerd op verzinsels; hij heeft nooit echt hard gewerkt."

    "Toàn bộ sự nghiệp của anh ấy dựa trên những điều bịa đặt; anh ấy chưa bao giờ thực sự làm việc chăm chỉ."

Số nhiều của danh từ
  • "Het verhaal van de verloren schat was een compleet verzinsel, bedacht om de toeristen te misleiden."

    "Câu chuyện về kho báu bị mất là một sự bịa đặt hoàn toàn, được nghĩ ra để đánh lừa khách du lịch."

  • "De kranten stonden vol met verzinsels over de politicus, waardoor zijn reputatie ernstig werd geschaad."

    "Các tờ báo đầy những điều bịa đặt về chính trị gia, khiến danh tiếng của ông bị tổn hại nghiêm trọng."

  • "Zijn verklaring zat vol met verzinsels; niets van wat hij zei, was waar."

    "Lời khai của anh ta đầy những điều bịa đặt; không có gì anh ta nói là sự thật."