(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opzetten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

opzetten

/ˈɔpsɛtə(n)/
thiết lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets gereedmaken of voorbereiden om gebruikt te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó để sử dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten een tent opzetten voordat het gaat regenen."

    "Chúng ta phải dựng một cái lều trước khi trời mưa."

  • "Ze heeft een eigen bedrijf opgezet."

    "Cô ấy đã thành lập một công ty riêng."

  • "Kun je me helpen om deze stoel op te zetten?"

    "Bạn có thể giúp tôi lắp chiếc ghế này không?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại, phần 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik zet de tent op. (Tôi dựng lều). Trong trường hợp câu có trợ động từ, 'op' đứng sau tân ngữ hoặc sau trạng từ. Ví dụ: Ik heb de tent opgezet. (Tôi đã dựng lều).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opzetten
Je kunt een hoed opzetten.
(Bạn có thể đội một chiếc mũ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zet op
Ik zet mijn bril op.
(Tôi đeo kính của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) zette op
Gisteren zette ik mijn hoed op.
(Hôm qua tôi đã đội mũ của tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgezet
Ik heb mijn hoed opgezet.
(Tôi đã đội mũ của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "We zetten een groot feest op voor haar verjaardag."

    "Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của cô ấy."

  • "Gisteren speelde ik de hele dag buiten."

    "Hôm qua tôi đã chơi cả ngày ngoài trời."

  • "Ik wist niet dat hij zo laat zou komen."

    "Tôi không biết rằng anh ấy sẽ đến muộn như vậy."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten de tent opzetten voordat het begint te regenen. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Chúng ta phải dựng lều trước khi trời bắt đầu mưa. (Động từ tách)"

  • "De regering is van plan een nieuw economisch plan op te zetten. (Te + Infinitief)"

    "Chính phủ dự định thiết lập một kế hoạch kinh tế mới. (Te + Nguyên thể)"

  • "Het is belangrijk om een goede verdediging op te zetten in dit proces. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là phải thiết lập một hàng phòng thủ tốt trong quá trình này. (Te + Nguyên thể)"

Động từ phản thân
  • "We moeten de tent opzetten voordat het gaat regenen."

    "Chúng ta phải dựng lều lên trước khi trời mưa."

  • "Zij zet altijd koffie op als er gasten komen."

    "Cô ấy luôn chuẩn bị cà phê khi có khách đến."

  • "De regering wil een nieuwe campagne opzetten om het toerisme te bevorderen."

    "Chính phủ muốn khởi động một chiến dịch mới để thúc đẩy du lịch."