(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het tekort
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế

het tekort

/təˈkɔrt/
sự thiếu hụt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het tekort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gebrek aan iets wat nodig is of verwacht wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc được mong đợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een tekort aan geschoolde arbeidskrachten in de technologische sector."

    "Có sự thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ."

  • "Dit medicijn kan een tekort aan bepaalde vitaminen in het lichaam aanvullen."

    "Loại thuốc này có thể bổ sung sự thiếu hụt một số vitamin nhất định trong cơ thể."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'het'. Số nhiều của 'tekort' là 'tekorten'. Từ này có nghĩa là sự thiếu hụt, không đủ một cái gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het tekort
Het tekort aan personeel is een groot probleem.
(Sự thiếu hụt nhân viên là một vấn đề lớn.)
Số nhiều de tekorten
De tekorten op de begroting zijn zorgwekkend.
(Sự thâm hụt trong ngân sách là đáng lo ngại.)
Thể giảm nhẹ het tekortje
Er is slechts een klein tekortje aan suiker.
(Chỉ có một chút thiếu hụt đường.)