losbandig
Định nghĩa "losbandig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gerelateerd aan of kenmerkend voor een losbandig leven; buitensporig ongetemd; gekenmerkt door overmatige toegevendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một buổi thác loạn; vô cùng phóng túng; đặc trưng bởi sự nuông chiều quá mức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij leidde een losbandig leven vol feesten en drank."
"Anh ấy sống một cuộc đời phóng túng với đầy những bữa tiệc và rượu."
"De stad stond bekend om zijn losbandige nachtleven."
"Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm buông thả của nó."
"Haar losbandige gedrag zorgde voor veel commotie."
"Hành vi phóng túng của cô ấy đã gây ra nhiều xôn xao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'losbandig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là phóng túng, bừa bãi, không kiềm chế. Nó thường được dùng để miêu tả lối sống, hành vi hoặc một người có xu hướng ăn chơi trác táng, không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội. Mặc dù tiếng Việt có các từ như 'thác loạn', 'thoái đản', 'trác táng' để diễn tả sự phóng túng, 'losbandig' mang sắc thái hơi khác một chút. 'Thác loạn' thường ám chỉ sự hỗn loạn, mất kiểm soát trong một tình huống cụ thể, còn 'losbandig' thiên về mô tả một lối sống hoặc tính cách phóng đãng, thiếu kỷ luật kéo dài.
Ví dụ:
- Een losbandig leven leiden (Sống một cuộc sống phóng túng)
- losbandig gedrag (Hành vi buông thả)
Trong ngữ cảnh có thể có hai mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đi kèm, ví dụ: 'een losbandige levensstijl' (một lối sống phóng túng - 'de' cho 'levensstijl'), nhưng bản thân 'losbandig' là tính từ nên không có mạo từ đi kèm khi đứng một mình.
