(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traag
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

traag

/traːx/
chậm chạp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "traag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langzaam in beweging of handelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De slak is een traag dier."

    "Con ốc sên là một loài vật chậm chạp."

  • "Het verkeer verloopt traag door de files."

    "Giao thông di chuyển chậm chạp do tắc đường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

langzaam(chậm) loom(lờ đờ, uể oải)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'traag' mô tả sự chậm chạp về tốc độ hoặc hành động. Cần lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác để diễn tả sắc thái nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De slak is een traag dier."

    "Con ốc sên là một loài vật chậm chạp."

  • "Deze auto is traag, maar die fiets is trager. De trein is het traagst."

    "Chiếc xe ô tô này chậm, nhưng chiếc xe đạp kia chậm hơn. Tàu hỏa là chậm nhất."

  • "Ik denk dat de slak trager is dan de schildpad, omdat de slak minder spieren heeft."

    "Tôi nghĩ rằng con ốc sên chậm hơn con rùa, bởi vì con ốc sên có ít cơ bắp hơn."