(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mannelijk
A2
adjectief A2 Xã hội học, Giới tính

mannelijk

/mɑn.nə.lɛik/
nam tính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mannelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mannelijke eigenschap of persoon heeft de kenmerken die traditioneel met mannen worden geassocieerd, zoals kracht en moed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có những phẩm chất thường được liên kết với nam giới, đặc biệt là sức mạnh và lòng dũng cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een sterke, mannelijke uitstraling."

    "Anh ấy có một phong thái mạnh mẽ, nam tính."

  • "De rol werd gespeeld door een mannelijke acteur."

    "Vai diễn đó được thể hiện bởi một nam diễn viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kernachtig(súc tích, mạnh mẽ (ý nghĩa liên quan đến sự rắn rỏi)) stoer(mạnh mẽ, cứng rắn)

Trái nghĩa

vrouwelijk(nữ tính) feminien(nữ tính (thuật ngữ ngôn ngữ học))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'mannelijk' là một tính từ. Nó mô tả người hoặc vật có đặc điểm thường gắn liền với nam giới. Ví dụ: een mannelijke stem (giọng nam), een mannelijk figuur (vóc dáng nam tính). Nó có thể được so sánh với 'vrouwelijk' (nữ tính).

Ngữ pháp (Grammatica)