de netheid
Định nghĩa "de netheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van netjes, schoon en goed verzorgd zijn; een slanke en goed gevormde lichaamsbouw.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De netheid van haar kleding viel meteen op."
"Sự gọn gàng trên quần áo của cô ấy lập tức thu hút sự chú ý."
"De gemeente besteedt veel aandacht aan de netheid van de straten."
"Chính quyền địa phương dành nhiều sự quan tâm đến sự sạch sẽ, ngăn nắp của đường phố."
"Hij staat bekend om zijn persoonlijke netheid."
"Anh ấy nổi tiếng về sự gọn gàng, sạch sẽ cá nhân của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'netheid' là 'netheden'. 'Netheid' thường dùng để chỉ sự sạch sẽ, ngăn nắp của một người, một nơi chốn hoặc một đồ vật. Nó có thể ám chỉ sự gọn gàng về ngoại hình, sự sạch sẽ trong nhà cửa, hoặc sự ngăn nắp trong công việc. Sắc thái nghĩa tương tự như 'opgeruimdheid' (sự ngăn nắp) nhưng 'netheid' nhấn mạnh hơn vào sự sạch sẽ và được chăm sóc kỹ lưỡng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de netheid | De netheid van haar bureau was opmerkelijk. (Sự ngăn nắp của bàn làm việc của cô ấy thật đáng chú ý.) |
| Số nhiều | de netheden | De netheden in de organisatie werden zeer gewaardeerd. (Sự ngăn nắp trong tổ chức đã được đánh giá rất cao.) |
| Thể giảm nhẹ | het netheidje | Een klein netheidje kan al een groot verschil maken. (Một chút ngăn nắp nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
