(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de nieuweling
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

de nieuweling

/ˈniu̯eːlɪŋ/
tân binh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de nieuweling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die nieuw is in een bepaalde activiteit of omgeving en nog weinig ervaring heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuweling maakte meteen een goede indruk op de trainer."

    "Tân binh ngay lập tức tạo ấn tượng tốt với huấn luyện viên."

  • "Als nieuweling in het bedrijf voelde ik me een beetje onzeker."

    "Là một tân binh trong công ty, tôi cảm thấy hơi bất an."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beginner(người mới bắt đầu) groentje(lính mới, người non nớt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'nieuweling' là 'nieuwelingen'. 'Nieuweling' thường dùng để chỉ người mới bắt đầu trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, ví dụ như thể thao, công việc, hoặc một nhóm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de nieuweling
De nieuweling voelde zich een beetje ongemakkelijk op zijn eerste dag.
(Người mới cảm thấy hơi khó chịu trong ngày đầu tiên của mình.)
Số nhiều de nieuwelingen
De nieuwelingen werden hartelijk verwelkomd door het team.
(Những người mới được đội chào đón nồng nhiệt.)
Thể giảm nhẹ het nieuwelingetje
Het nieuwelingetje kreeg een rondleiding door het gebouw.
(Cậu bé mới vào được dẫn đi tham quan tòa nhà.)