de omgang
Định nghĩa "de omgang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het contact en de interactie met andere mensen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động gặp gỡ và dành thời gian với những người khác một cách thân thiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De omgang met andere culturen verrijkt je leven."
"Giao lưu với các nền văn hóa khác làm phong phú cuộc sống của bạn."
"Goede omgangsvormen zijn belangrijk in het bedrijfsleven."
"Những quy tắc giao tiếp tốt rất quan trọng trong kinh doanh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘de omgang’ là danh từ chung, cần sử dụng mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de omgang’ là ‘de omgangen’. Từ này thường mang ý nghĩa giao tiếp, tiếp xúc và quan hệ với người khác trong một phạm vi nhất định.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de omgang | De omgang met mijn collega's is prettig. (Sự giao tiếp với đồng nghiệp của tôi rất dễ chịu.) |
| Số nhiều | de omgangen | De omgangen binnen het bedrijf zijn formeel. (Các mối quan hệ giao tiếp trong công ty rất trang trọng.) |
| Thể giảm nhẹ | het omgangetje | Een klein omgangetje met de buren kan al veel betekenen. (Một chút giao tiếp nhỏ với hàng xóm có thể mang lại nhiều ý nghĩa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De omgang met mijn buren is erg prettig; we helpen elkaar vaak."
"Sự giao tiếp với hàng xóm của tôi rất dễ chịu; chúng tôi thường giúp đỡ lẫn nhau."
-
"Het meisje geeft de kat een aaitje."
"Cô gái vuốt ve con mèo một chút."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
