(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omgang
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Giao tiếp

de omgang

/ˈɔm.ɣɑŋ/
giao lưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omgang" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het contact en de interactie met andere mensen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động gặp gỡ và dành thời gian với những người khác một cách thân thiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De omgang met andere culturen verrijkt je leven."

    "Giao lưu với các nền văn hóa khác làm phong phú cuộc sống của bạn."

  • "Goede omgangsvormen zijn belangrijk in het bedrijfsleven."

    "Những quy tắc giao tiếp tốt rất quan trọng trong kinh doanh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de omgang’ là danh từ chung, cần sử dụng mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de omgang’ là ‘de omgangen’. Từ này thường mang ý nghĩa giao tiếp, tiếp xúc và quan hệ với người khác trong một phạm vi nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omgang
De omgang met mijn collega's is prettig.
(Sự giao tiếp với đồng nghiệp của tôi rất dễ chịu.)
Số nhiều de omgangen
De omgangen binnen het bedrijf zijn formeel.
(Các mối quan hệ giao tiếp trong công ty rất trang trọng.)
Thể giảm nhẹ het omgangetje
Een klein omgangetje met de buren kan al veel betekenen.
(Một chút giao tiếp nhỏ với hàng xóm có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De omgang met mijn buren is erg prettig; we helpen elkaar vaak."

    "Sự giao tiếp với hàng xóm của tôi rất dễ chịu; chúng tôi thường giúp đỡ lẫn nhau."

  • "Het meisje geeft de kat een aaitje."

    "Cô gái vuốt ve con mèo một chút."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."