(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de afzondering
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Xã hội học

de afzondering

/ɑfˈzɔndərəŋ/
tính ẩn dật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de afzondering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van afgezonderd zijn; het vermijden van contact met anderen; isolatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái sống ẩn dật; sự xa lánh người khác; sự cô lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn afzondering van de buitenwereld werd steeds groter."

    "Sự ẩn dật của anh ấy khỏi thế giới bên ngoài ngày càng lớn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de' và 'het' là các mạo từ xác định. Không có quy tắc tuyệt đối nào để biết khi nào dùng 'de' hay 'het', nhưng có một số hướng dẫn. Danh từ chung chỉ người hoặc động vật thường dùng 'de'. Cách tốt nhất là học danh từ cùng với mạo từ của nó. Số nhiều của 'afzondering' thường là 'afzonderingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de afzondering
De afzondering van de kunstenaar in zijn atelier stelde hem in staat zich volledig op zijn werk te concentreren.
(Sự cô lập của người nghệ sĩ trong xưởng vẽ cho phép anh ta hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.)
Số nhiều de afzonderingen
De afzonderingen van verschillende groepen in de samenleving leiden tot misverstanden.
(Sự cô lập của các nhóm khác nhau trong xã hội dẫn đến những hiểu lầm.)
Thể giảm nhẹ het afzonderinkje
Een klein afzonderinkje kan soms wonderen doen voor je productiviteit.
(Một chút cô lập nhỏ đôi khi có thể tạo nên điều kỳ diệu cho năng suất của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De afzondering tijdens de pandemie was voor veel mensen een moeilijke tijd."

    "Sự cô lập trong đại dịch là một thời gian khó khăn đối với nhiều người."

  • "Het museum heeft een prachtige collectie schilderijen, maar de afzondering van één specifiek schilderij maakt het extra bijzonder."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh tuyệt đẹp, nhưng sự tách biệt của một bức tranh cụ thể khiến nó trở nên đặc biệt hơn."

  • "Omdat hij zich niet goed voelde, besloot hij zich vrijwillig in de afzondering te plaatsen."

    "Vì cảm thấy không khỏe, anh ấy quyết định tự nguyện cách ly."