(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omhaal
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp

de omhaal

/ˈɔmhaːl/
sự vòng vo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omhaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet direct of rechtuit zijn; omslachtigheid, indirectheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất không trực tiếp, không thẳng thắn; sự vòng vo, quanh co.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vermeed de directe vraag met een lange omhaal."

    "Anh ấy tránh né câu hỏi trực tiếp bằng một lời nói vòng vo dài."

  • "Dat politieke antwoord was vol met omhaal."

    "Câu trả lời chính trị đó đầy sự vòng vo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de omhaal' là 'de omhalenz'. Từ này mang nghĩa là sự vòng vo, nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omhaal
De speler scoorde met een prachtige omhaal.
(Cầu thủ đã ghi bàn bằng một cú xe đạp chổng ngược tuyệt đẹp.)
Số nhiều de omhalen
De trainer was niet blij met alle omhalen tijdens de wedstrijd.
(Huấn luyện viên không hài lòng với tất cả những cú móc bóng trong trận đấu.)
Thể giảm nhẹ het omhaaltje
Hij probeerde een omhaaltje te maken, maar het lukte niet.
(Anh ấy đã cố gắng thực hiện một cú móc bóng nhỏ, nhưng không thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus antwoordde met de nodige omhaal op de vraag, waardoor het moeilijk was te begrijpen wat hij eigenlijk bedoelde."

    "Chính trị gia trả lời câu hỏi với sự vòng vo cần thiết, khiến rất khó để hiểu ý ông ấy thực sự là gì."

  • "Het kind speelt met de ballen in de tuin. (Enkelvoud: Het kind speelt met de bal in de tuin.)"

    "Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (Số ít: Đứa trẻ chơi với quả bóng trong vườn.)"

  • "Ik maak de kamer schoon. (scheidbaar werkwoord: schoonmaken. Vandaag maak ik de kamer schoon.)"

    "Tôi dọn dẹp căn phòng. (Động từ tách được: schoonmaken. Hôm nay tôi dọn dẹp căn phòng.)"