(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onbeschoftheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Nghi thức

de onbeschoftheid

/ɔn.bəˈsχɔf.tɦɛi̯t/
sự khiếm nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onbeschoftheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het gebrek aan fatsoen of beleefdheid; onhoffelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hành vi vi phạm các tiêu chuẩn lịch sự và thẩm mỹ; sự khiếm nhã, sự bất lịch sự

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onbeschoftheid tegenover de ouderen was schokkend."

    "Sự khiếm nhã của anh ấy đối với người lớn tuổi thật đáng sốc."

  • "Ik kan de onbeschoftheid van sommige klanten niet tolereren."

    "Tôi không thể dung thứ cho sự khiếm nhã của một số khách hàng."

  • "De onbeschoftheid op de werkvloer leidde tot spanningen."

    "Sự khiếm nhã tại nơi làm việc đã dẫn đến căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de onbeschoftheid' là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của nó là 'onbeschoftheden'. Từ này dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thô lỗ, thiếu tôn trọng, không lịch sự, vi phạm các quy tắc ứng xử thông thường trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu văn minh và coi thường người khác. Lưu ý, từ 'onbeschoft' là tính từ có nghĩa là thô lỗ, xấc xược.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onbeschoftheid
De onbeschoftheid van de klant was onaanvaardbaar.
(Sự thô lỗ của khách hàng là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều de onbeschoftheden
De onbeschoftheden van sommige mensen zijn schokkend.
(Sự thô lỗ của một số người thật đáng kinh ngạc.)
Thể giảm nhẹ het onbeschoftheidje
Een klein onbeschoftheidje kan soms vergeven worden.
(Một chút thô lỗ nhỏ đôi khi có thể được tha thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De onbeschoftheid van de klant was onaanvaardbaar. (de onbeschoftheid)"

    "Sự thô lỗ của khách hàng là không thể chấp nhận được. (sự thô lỗ)"

  • "Hij toonde een enorme onbeschoftheid toen hij de serveerster uitschold. (de onbeschoftheid)"

    "Anh ấy thể hiện một sự thô lỗ lớn khi anh ấy mắng chửi người phục vụ. (sự thô lỗ)"

  • "Zijn onbeschoftheid verbaasde iedereen in de vergadering. (de onbeschoftheid)"

    "Sự thô lỗ của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp. (sự thô lỗ)"