de onderkant
/ˈɔndərˌkɑnt/
bề mặt dưới cùng nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de onderkant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het laagste of achterste deel van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt thấp nhất hoặc lớp dưới cùng của một vật gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderkant van de tafel was vies."
"Mặt dưới của cái bàn bị bẩn."
"Er zit een sticker op de onderkant van de doos."
"Có một cái nhãn dán ở mặt dưới của cái hộp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'onderkant' là 'de'. Số nhiều của 'onderkant' là 'onderkanten'. 'Onderkant' thường được dùng để chỉ phần thấp nhất của một vật thể hoặc bề mặt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onderkant | De onderkant van de tafel is beschadigd. (Mặt dưới của cái bàn bị hư hại.) |
| Số nhiều | de onderkanten | De onderkanten van de schoenen waren vies. (Mặt dưới của những đôi giày bị bẩn.) |
| Thể giảm nhẹ | het onderkantje | Er zat een klein krasje op het onderkantje van mijn telefoon. (Có một vết xước nhỏ ở mặt dưới của điện thoại tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De onderkant van de tafel is beschadigd."
"Phần dưới của cái bàn bị hư hại."
-
"Het huisnummer is tweeëndertig (32)."
"Số nhà là ba mươi hai (32)."
-
"Ik ga morgen de boodschappen ophalen."
"Ngày mai tôi sẽ đi lấy đồ."
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"1. De kruimels liggen aan de onderkant van de tas."
"1. Các vụn bánh nằm ở dưới đáy túi."
-
"2. Aan de onderkant van de berg is het warmer dan boven."
"2. Ở chân núi thì ấm hơn trên đỉnh."
-
"3. Het schip zonk naar de onderkant van de zee."
"3. Con tàu chìm xuống đáy biển."
