(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bovenkant
A2
zelfstandig naamwoord A2 Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Địa lý

de bovenkant

/də ˈboːvə(n)kɑnt/
bề mặt trên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bovenkant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De buitenste, hoogste laag of het bovenste deel van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bề mặt trên, mặt trên, lớp trên cùng của một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bovenkant van de taart was versierd met fruit."

    "Mặt trên của bánh được trang trí bằng trái cây."

  • "Er lag een laag stof op de bovenkant van de kast."

    "Có một lớp bụi trên nóc tủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bovenzijde(mặt trên, phía trên) het oppervlak(bề mặt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de bovenkant' là danh từ giống đực, số nhiều thường là 'de bovenkanten'. Lưu ý sự khác biệt với 'de bovenste laag' (lớp trên cùng) và 'het oppervlak' (bề mặt) nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bovenkant
De bovenkant van de taart is versierd met aardbeien.
(Phần trên của bánh được trang trí bằng dâu tây.)
Số nhiều de bovenkanten
De bovenkanten van de dozen waren allemaal beschadigd.
(Phần trên của tất cả các hộp đều bị hư hỏng.)
Thể giảm nhẹ het bovenkantje
Wil je het bovenkantje van mijn ijsje proeven?
(Bạn có muốn thử phần trên của cây kem của tôi không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. De bovenkant van de doos is beschadigd. (Woordenschat)"

    "1. Phần trên của cái hộp bị hư hỏng. (Từ vựng)"

  • "2. Het meisje speelt met de bal. (Lidwoorden: De/Het) Omdat het meisje moe was, ging ze naar huis. (Bijzin met 'omdat', werkwoord aan het einde)"

    "2. bé chơi với quả bóng. (Mạo từ: De/Het) Bởi vì bé mệt, cô ấy đã về nhà. (Mệnh đề phụ với 'omdat', động từ ở cuối)"

  • "3. Vandaag staat hij vroeg op. (Scheidbare werkwoorden: opstaan - V2-regel)"

    "3. Hôm nay anh ấy dậy sớm. (Động từ tách: opstaan - Quy tắc V2)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kat zit op de bovenkant van de kast. (Woordenschat)"

    "Con mèo đang ngồi trên nóc tủ. (Từ vựng)"

  • "Het kleine meisje heeft een bloemetje in haar haar. (Verkleinwoorden)"

    "Cô bé có một bông hoa nhỏ trên tóc. (Danh từ giảm nhẹ)"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (Bijzin)"

    "Bởi vì trời mưa, chúng ta không đi biển. (Câu phụ)"