de bovenkant
Định nghĩa "de bovenkant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De buitenste, hoogste laag of het bovenste deel van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt trên, mặt trên, lớp trên cùng của một vật gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bovenkant van de taart was versierd met fruit."
"Mặt trên của bánh được trang trí bằng trái cây."
"Er lag een laag stof op de bovenkant van de kast."
"Có một lớp bụi trên nóc tủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de bovenkant' là danh từ giống đực, số nhiều thường là 'de bovenkanten'. Lưu ý sự khác biệt với 'de bovenste laag' (lớp trên cùng) và 'het oppervlak' (bề mặt) nói chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bovenkant | De bovenkant van de taart is versierd met aardbeien. (Phần trên của bánh được trang trí bằng dâu tây.) |
| Số nhiều | de bovenkanten | De bovenkanten van de dozen waren allemaal beschadigd. (Phần trên của tất cả các hộp đều bị hư hỏng.) |
| Thể giảm nhẹ | het bovenkantje | Wil je het bovenkantje van mijn ijsje proeven? (Bạn có muốn thử phần trên của cây kem của tôi không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. De bovenkant van de doos is beschadigd. (Woordenschat)"
"1. Phần trên của cái hộp bị hư hỏng. (Từ vựng)"
-
"2. Het meisje speelt met de bal. (Lidwoorden: De/Het) Omdat het meisje moe was, ging ze naar huis. (Bijzin met 'omdat', werkwoord aan het einde)"
"2. Cô bé chơi với quả bóng. (Mạo từ: De/Het) Bởi vì cô bé mệt, cô ấy đã về nhà. (Mệnh đề phụ với 'omdat', động từ ở cuối)"
-
"3. Vandaag staat hij vroeg op. (Scheidbare werkwoorden: opstaan - V2-regel)"
"3. Hôm nay anh ấy dậy sớm. (Động từ tách: opstaan - Quy tắc V2)"
-
"De kat zit op de bovenkant van de kast. (Woordenschat)"
"Con mèo đang ngồi trên nóc tủ. (Từ vựng)"
-
"Het kleine meisje heeft een bloemetje in haar haar. (Verkleinwoorden)"
"Cô bé có một bông hoa nhỏ trên tóc. (Danh từ giảm nhẹ)"
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (Bijzin)"
"Bởi vì trời mưa, chúng ta không đi biển. (Câu phụ)"
