(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bodem
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

de bodem

/ˈboːdəm/
đáy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bodem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het laagste deel van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần thấp nhất của một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boot zonk naar de bodem van de oceaan."

    "Con thuyền chìm xuống đáy đại dương."

  • "Hij voelde zich op de bodem van de put."

    "Anh ấy cảm thấy mình ở đáy vực sâu (tuyệt vọng)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'bodems'. Trong một số trường hợp, 'bodem' có thể mang nghĩa bóng như 'đáy xã hội', tương tự 'đáy' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bodem
De bodem van het meer is modderig.
(Đáy hồ lầy lội.)
Số nhiều de bodems
De bodems van de flessen waren allemaal verschillend.
(Đáy của những cái chai đều khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het bodempje
Ik vond nog een bodempje koffie in de kan.
(Tôi thấy một chút cà phê còn sót lại dưới đáy bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De boer bewerkt de bodem van het land."

    "Người nông dân canh tác đất đai."

  • "De bodem van de oceaan is bedekt met zand en stenen."

    "Đáy đại dương được bao phủ bởi cát và đá."

  • "Het vliegtuig raakte de bodem bij de noodlanding."

    "Máy bay chạm đáy (đất) khi hạ cánh khẩn cấp."