(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de behendigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

de behendigheid

/bəˈɦɛɪ̯ndɪχt]
sự khéo léo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de behendigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om met je lichaam of geest snel, soepel en precies te bewegen of te werken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De behendigheid van de chirurg was indrukwekkend."

    "Sự khéo léo của bác sĩ phẫu thuật thật ấn tượng."

  • "Hij toonde veel behendigheid bij het oplossen van het complexe probleem."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo rất lớn trong việc giải quyết vấn đề phức tạp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'behendigheid' là 'behendigheden'. Từ này nhấn mạnh vào khả năng thực hiện các hành động đòi hỏi sự khéo léo về thể chất hoặc tinh thần một cách nhanh chóng, uyển chuyển và chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de behendigheid
De behendigheid van de turnster was indrukwekkend.
(Sự khéo léo của nữ vận động viên thể dục dụng cụ thật ấn tượng.)
Số nhiều de behendigheden
De behendigheden die nodig zijn voor dit beroep, zijn niet voor iedereen weggelegd.
(Những kỹ năng cần thiết cho nghề này không phải ai cũng có.)
Thể giảm nhẹ het behendigheidje
Met een klein behendigheidje wist hij de bal te vangen.
(Với một chút khéo léo, anh ấy đã bắt được quả bóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De turner toonde een indrukwekkende behendigheid tijdens zijn oefening."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thể hiện sự khéo léo ấn tượng trong bài tập của mình."

  • "Vandaag is het de eerste dag van de maand, en ik heb drie boeken gekocht. (V2-regel met 'is' en 'heb')"

    "Hôm nay là ngày đầu tiên của tháng, và tôi đã mua ba quyển sách. (Quy tắc V2 với 'is' và 'heb')"

  • "Ik ruim mijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' gescheiden)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (Động từ tách 'opruimen' được tách ra)"