(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontbering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội

de ontbering

/ɔnˈbɛrɪŋ/
sự gian truân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontbering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich onthouden van hetgeen men nodig heeft, het missen van het noodzakelijke, gebrek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gian khổ, sự khó khăn, sự thiếu thốn nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oorlog bracht enorme ontberingen met zich mee voor de bevolking."

    "Cuộc chiến tranh đã mang lại sự gian khổ cùng cực cho người dân."

  • "Na de ramp leden de overlevenden grote ontberingen door gebrek aan voedsel en water."

    "Sau thảm họa, những người sống sót phải chịu đựng sự thiếu thốn lớn vì thiếu lương thực và nước uống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'ontbering' là 'ontberingen'. Từ này diễn tả sự thiếu thốn, khổ sở do không có những thứ cần thiết, tương tự như 'sự gian truân', 'sự thiếu thốn nghiêm trọng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontbering
De ontbering van schoon water is een groot probleem in veel landen.
(Sự thiếu thốn nước sạch là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.)
Số nhiều de ontberingen
De ontberingen tijdens de oorlog waren onmenselijk.
(Những khó khăn trong chiến tranh thật vô nhân đạo.)
Thể giảm nhẹ het ontberinkje
Een klein ontberinkje kan soms al een groot verschil maken.
(Một sự thiếu thốn nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De ontbering van basisbehoeften zoals voedsel en onderdak kan leiden tot ernstige gezondheidsproblemen."

    "Sự thiếu thốn các nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Twee studenten hebben de test niet gehaald, maar de eerste student die klaar was, had alle antwoorden correct."

    "Hai sinh viên đã không vượt qua bài kiểm tra, nhưng sinh viên đầu tiên hoàn thành bài kiểm tra thì đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi."

  • "Hij ruimt elke ochtend zijn kamer op, voordat hij naar school gaat."

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi sáng, trước khi đi học."

Số nhiều của danh từ
  • "De jaren van oorlog veroorzaakten veel ontbering in het land."

    "Những năm chiến tranh đã gây ra nhiều thiếu thốn ở đất nước."

  • "het boek -> de boeken; het kind -> de kinderen; de dag -> de dagen."

    "Quy tắc số nhiều: quyển sách -> những quyển sách; đứa trẻ -> những đứa trẻ; ngày -> những ngày."

  • "Ik maak de deur open. (Scheidbaar werkwoord: openmaken)."

    "Tôi mở cửa. (Động từ tách: openmaken)."