(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het comfort
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế, Đời sống

het comfort

/kɔmˈfɔrt/
tiện nghi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het comfort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemerkgemak, gemak of aangenaamheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit hotel biedt veel comfort."

    "Khách sạn này cung cấp nhiều tiện nghi (thoải mái)."

  • "Ze genieten van het comfort van hun nieuwe huis."

    "Họ tận hưởng sự tiện nghi (thoải mái) của ngôi nhà mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'het comfort' là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'comforts'. Từ này diễn tả sự dễ chịu, thoải mái về vật chất, thường là trong nhà ở, khi đi du lịch, v.v. Nó có nét nghĩa tương tự 'tiện nghi' trong tiếng Việt, nhưng tập trung nhiều hơn vào cảm giác dễ chịu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het comfort
Het comfort van deze stoel is uitstekend.
(Sự thoải mái của chiếc ghế này là tuyệt vời.)
Số nhiều de comforts
De comforts in dit hotel zijn ongeëvenaard.
(Những tiện nghi trong khách sạn này là vô song.)
Thể giảm nhẹ het comfortje
Een beetje comfortje kan geen kwaad.
(Một chút thoải mái cũng không có gì là sai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het comfort in dit hotel is uitstekend, omdat de kamers ruim en modern zijn."

    "Sự tiện nghi trong khách sạn này rất tuyệt vời, bởi vì các phòng rộng rãi và hiện đại."

  • "De reizigers waardeerden het comfort van de trein, omdat ze tijdens de lange reis konden ontspannen."

    "Những hành khách đánh giá cao sự thoải mái của chuyến tàu, vì họ có thể thư giãn trong suốt chuyến đi dài."

  • "Hij beloofde dat hij de afwas zou doen nadat hij de film had afgekeken."

    "Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ rửa bát sau khi xem xong bộ phim."