(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onwetende
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de onwetende

[də ˈɔnʋeːtəndə]
kẻ dốt nát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onwetende" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die weinig kennis of begrip heeft; dom of geesteloos persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onwetende werd genegeerd door de experts."

    "Người thiếu hiểu biết bị các chuyên gia phớt lờ."

  • "Hij gedraagt zich als een onwetende, ook al heeft hij gestudeerd."

    "Anh ta cư xử như một kẻ ngu dốt, dù đã học hành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm vì 'onwetende' thường được sử dụng như một danh từ chung chỉ người. Số nhiều của 'onwetende' là 'onwetenden'. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết một cách rõ ràng, có thể liên quan đến sự ngu dốt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onwetende
De onwetende man begreep de instructies niet.
(Người đàn ông không biết gì không hiểu các hướng dẫn.)
Số nhiều de onwetenden
De leraar probeerde de onwetenden te helpen.
(Giáo viên cố gắng giúp đỡ những người không biết.)
Thể giảm nhẹ het onwetendetje
Het onwetendetje stelde een naïeve vraag.
(Cậu bé ngây thơ đã đặt một câu hỏi ngây ngô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De leraar probeerde de vragen van de onwetende student geduldig te beantwoorden."

    "Giáo viên cố gắng kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của sinh viên thiếu hiểu biết."

  • "Het is jammer dat de onwetende vaak luidruchtig hun mening verkondigen."

    "Thật đáng tiếc là những người thiếu hiểu biết thường lớn tiếng tuyên bố ý kiến của họ."

  • "Sommige politici proberen de onwetende massa te manipuleren met valse beloften."

    "Một số chính trị gia cố gắng thao túng đám đông thiếu hiểu biết bằng những lời hứa sai trái."