de onwetende
Định nghĩa "de onwetende" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die weinig kennis of begrip heeft; dom of geesteloos persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onwetende werd genegeerd door de experts."
"Người thiếu hiểu biết bị các chuyên gia phớt lờ."
"Hij gedraagt zich als een onwetende, ook al heeft hij gestudeerd."
"Anh ta cư xử như một kẻ ngu dốt, dù đã học hành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm vì 'onwetende' thường được sử dụng như một danh từ chung chỉ người. Số nhiều của 'onwetende' là 'onwetenden'. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết một cách rõ ràng, có thể liên quan đến sự ngu dốt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onwetende | De onwetende man begreep de instructies niet. (Người đàn ông không biết gì không hiểu các hướng dẫn.) |
| Số nhiều | de onwetenden | De leraar probeerde de onwetenden te helpen. (Giáo viên cố gắng giúp đỡ những người không biết.) |
| Thể giảm nhẹ | het onwetendetje | Het onwetendetje stelde een naïeve vraag. (Cậu bé ngây thơ đã đặt một câu hỏi ngây ngô.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leraar probeerde de vragen van de onwetende student geduldig te beantwoorden."
"Giáo viên cố gắng kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của sinh viên thiếu hiểu biết."
-
"Het is jammer dat de onwetende vaak luidruchtig hun mening verkondigen."
"Thật đáng tiếc là những người thiếu hiểu biết thường lớn tiếng tuyên bố ý kiến của họ."
-
"Sommige politici proberen de onwetende massa te manipuleren met valse beloften."
"Một số chính trị gia cố gắng thao túng đám đông thiếu hiểu biết bằng những lời hứa sai trái."
