(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de negering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

de negering

/nəˈɣeːrɪŋ/
phớt lờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de negering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het negeren van iemand of iets; het afwijzen van aandacht, hulp of verzoeken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từ chối; một sự khước từ lạnh lùng, xua đuổi sự chú ý, giúp đỡ hoặc yêu cầu của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar negering was pijnlijk duidelijk."

    "Sự phớt lờ của cô ấy rõ ràng đến đau lòng."

  • "De negering van zijn verzoek werd hem kwalijk genomen."

    "Việc khước từ yêu cầu của anh ta đã bị anh ấy trách móc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de afwijzing(sự từ chối) de verloochening(sự chối bỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de negeringen'. Từ này chỉ hành động hoặc sự việc phớt lờ ai đó. Cần phân biệt với động từ 'negeren' (phớt lờ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de negering
De negering van zijn advies was een grote fout.
(Việc phớt lờ lời khuyên của anh ấy là một sai lầm lớn.)
Số nhiều de negeringen
De negeringen van de waarschuwingen leidden tot ernstige problemen.
(Việc phớt lờ những cảnh báo đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.)
Thể giảm nhẹ het negerinkje
Een klein negerinkje van het probleem zal het niet oplossen.
(Một sự phớt lờ nhỏ đối với vấn đề sẽ không giải quyết được nó.)