de schaarste
/ˈsχaːrstə/
sự khan hiếm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de schaarste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een situatie waarin er niet genoeg van iets is om aan de vraag te voldoen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khan hiếm, thiếu hụt một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De schaarste aan water is een groot probleem in veel droge gebieden."
"Sự khan hiếm nước là một vấn đề lớn ở nhiều vùng khô hạn."
"Door de economische crisis is er een schaarste aan banen ontstaan."
"Do khủng hoảng kinh tế, sự khan hiếm việc làm đã xảy ra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'schaarste' không thay đổi.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de schaarste | De schaarste aan water is een groot probleem in dit gebied. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề lớn ở khu vực này.) |
| Số nhiều | de schaarsten | De schaarsten aan grondstoffen drijven de prijzen op. (Sự khan hiếm nguyên liệu thô đẩy giá lên cao.) |
| Thể giảm nhẹ | het schaarstetje | In het schaarstetje aan tijd dat ik had, probeerde ik toch nog even te ontspannen. (Trong khoảng thời gian eo hẹp mà tôi có, tôi vẫn cố gắng thư giãn một chút.) |
