de overtuiging
Định nghĩa "de overtuiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het overtuigen van iemand; het vermogen of de handeling om iemand te overtuigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thuyết phục; hành động hoặc quá trình thuyết phục ai đó hoặc bị thuyết phục để làm hoặc tin vào điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn krachtige argumenten hadden de overtuiging dat hij de waarheid sprak."
"Những lập luận mạnh mẽ của anh ấy đã tạo ra sự thuyết phục rằng anh ấy đang nói sự thật."
"De politicus probeerde de kiezers te overtuigen met zijn beloften."
"Chính trị gia cố gắng thuyết phục cử tri bằng những lời hứa của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de overtuiging' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de overtuigingen'. Đây là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc thuyết phục.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overtuiging | Ik heb de overtuiging dat alles goed komt. (Tôi có niềm tin rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
| Số nhiều | de overtuigingen | Zijn overtuigingen zijn heel anders dan die van mij. (Những niềm tin của anh ấy rất khác so với tôi.) |
| Thể giảm nhẹ | het overtuiginkje | Een klein overtuiginkje kan al een groot verschil maken. (Một niềm tin nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overtuiging dat eerlijkheid loont, is diep geworteld in onze cultuur."
"Niềm tin rằng sự trung thực được đền đáp, ăn sâu vào văn hóa của chúng ta."
-
"Het overtuigen van de klant dat ons product superieur is, vereist goede communicatieve vaardigheden."
"Việc thuyết phục khách hàng rằng sản phẩm của chúng tôi vượt trội, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt."
-
"Zij heeft de overtuiging dat zij de beste kandidaat is voor de baan."
"Cô ấy có niềm tin rằng cô ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."
