het ongeloof
/ˈɔŋ.ɣə.loːf/
sự không tin
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "het ongeloof" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de staat van niet geloven; gebrek aan geloof
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự không tin, sự hoài nghi, thái độ không tin vào điều gì đó
Ví dụ (Voorbeelden)
"Tot zijn ongeloof won hij de loterij."
"Thật không thể tin được, anh ấy đã trúng xổ số."
"Er heerste ongeloof toen het nieuws werd bekendgemaakt."
"Sự hoài nghi bao trùm khi tin tức được công bố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính ('het'). Số nhiều là 'ongeloven'. Từ này diễn tả sự thiếu tin tưởng, hoài nghi hoặc không tin vào một điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het ongeloof | Het ongeloof in de politiek neemt toe. (Sự hoài nghi vào chính trị ngày càng tăng.) |
| Số nhiều | de ongeloven | De ongeloven in de wereld zijn divers. (Những sự hoài nghi trên thế giới rất đa dạng.) |
| Thể giảm nhẹ | het ongeloofje | Er was een klein ongeloofje over de bewering. (Có một chút hoài nghi về lời khẳng định.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"Het ongeloof van de toeschouwers was groot toen de goochelaar verdween."
"Sự hoài nghi của khán giả rất lớn khi nhà ảo thuật biến mất."
-
"Vandaag is het de vijfde mei, en ik ben tweeëntwintig jaar oud geworden."
"Hôm nay là ngày 5 tháng 5, và tôi đã tròn hai mươi hai tuổi."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
