de overwinning behalen
Định nghĩa "de overwinning behalen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Succesvol zijn in een wedstrijd, strijd of conflict; de hoogste plaats bereiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành công hơn những người hoặc vật khác; chiến thắng; giành phần thắng; đạt được vị trí cao nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het team heeft de overwinning behaald na een spannende wedstrijd."
"Đội đã giành được chiến thắng sau một trận đấu kịch tính."
"Met veel moeite heeft ze de overwinning behaald op haar concurrenten."
"Với nhiều nỗ lực, cô ấy đã giành phần thắng trước các đối thủ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. 'Behalen' là động từ chính và 'de overwinning' là tân ngữ trực tiếp. Cụm từ này có nghĩa là 'giành được chiến thắng', 'thành công trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp'. Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'overwinning' (chiến thắng) có mạo từ xác định là 'de'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | de overwinning behalen | Het team wilde de overwinning behalen. (Đội muốn giành chiến thắng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | behaal | Ik behaal goede resultaten op school. (Tôi đạt được kết quả tốt ở trường.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | behaalde | Hij behaalde een belangrijke overwinning. (Anh ấy đã giành được một chiến thắng quan trọng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | behaald | De overwinning is behaald. (Chiến thắng đã đạt được.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het team hoopt de overwinning te behalen in de finale."
"Đội hy vọng sẽ giành chiến thắng trong trận chung kết."
-
"Na hard werken kon hij eindelijk de overwinning behalen en werd hij kampioen."
"Sau khi làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã có thể giành chiến thắng và trở thành nhà vô địch."
-
"Het is belangrijk om als bedrijf concurrentievoordeel te creëren, zodat je de overwinning kunt behalen op de markt."
"Điều quan trọng là tạo ra lợi thế cạnh tranh như một công ty, để bạn có thể giành chiến thắng trên thị trường."
-
"Het team hoopt de overwinning te behalen in de finale."
"Đội hy vọng giành chiến thắng trong trận chung kết."
-
"Ik bel op mijn vriend morgenochtend."
"Tôi gọi bạn tôi vào sáng mai."
-
"Zij maakt de kamer schoon. Zij maakt de kamer elke zaterdag schoon."
"Cô ấy dọn phòng sạch sẽ. Cô ấy dọn phòng mỗi thứ bảy."
-
"Het team hoopt de overwinning te behalen in de finale."
"Đội hy vọng sẽ giành chiến thắng trong trận chung kết."
-
"Na hard werken kon hij eindelijk de overwinning behalen in het schaaktoernooi."
"Sau khi làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã có thể giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua."
-
"Door samenwerking kon het bedrijf de overwinning behalen op de concurrentie."
"Nhờ sự hợp tác, công ty đã có thể giành chiến thắng trước sự cạnh tranh."
-
"Het team zal de overwinning behalen als ze hard blijven werken. (Toekomst met 'zullen' en 'de overwinning behalen')"
"Đội sẽ giành chiến thắng nếu họ tiếp tục làm việc chăm chỉ. (Tương lai với 'zullen' và 'giành chiến thắng')"
-
"Ik ga ervan uit dat ze de overwinning gaan behalen, omdat ze zo goed getraind zijn. (Toekomst met 'gaan' en 'de overwinning behalen', 'ervan uitgaan')"
"Tôi cho rằng họ sẽ giành chiến thắng, bởi vì họ được huấn luyện rất tốt. (Tương lai với 'gaan' và 'giành chiến thắng', 'cho rằng')"
-
"Zij zullen morgen de wedstrijd winnen, omdat zij goed voorbereid zijn. Zij gaan uit van het behalen van de overwinning. (V2-regel, Toekomst met 'zullen' en 'gaan', 'de overwinning behalen')"
"Họ sẽ thắng trận đấu vào ngày mai, bởi vì họ đã chuẩn bị tốt. Họ kỳ vọng vào việc giành chiến thắng. (Quy tắc V2, Tương lai với 'zullen' và 'gaan', 'giành chiến thắng')"
