organiseren
Định nghĩa "organiseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gebeurtenis, activiteit of proces opzetten en leiden; in geregelde banen leiden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sắp xếp mọi thứ một cách có hệ thống; đưa mọi thứ vào trật tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten een feest organiseren voor haar verjaardag."
"Chúng ta cần tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy."
"De conferentie werd goed georganiseerd."
"Hội nghị đã được tổ chức tốt."
"Kun je mij helpen met het organiseren van de reis?"
"Bạn có thể giúp tôi sắp xếp chuyến đi không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự với 'tổ chức' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc sắp xếp, lên kế hoạch và điều phối một sự kiện, hoạt động hoặc một quy trình. Đây là một động từ có thể tách (scheidbaar werkwoord) khi ở thì hiện tại đơn và vị trí của tiền tố (prefix) phụ thuộc vào chủ ngữ. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp thông dụng, nó được sử dụng như một động từ không tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | organiseren | We moeten het feest organiseren. (Chúng ta cần tổ chức bữa tiệc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | organiseer | Ik organiseer een vergadering. (Tôi tổ chức một cuộc họp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | organiseerde | Hij organiseerde een evenement. (Anh ấy đã tổ chức một sự kiện.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | georganiseerd | Het evenement is goed georganiseerd. (Sự kiện đã được tổ chức tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf wil een groot evenement organiseren om hun nieuwe product te lanceren."
"Công ty muốn tổ chức một sự kiện lớn để ra mắt sản phẩm mới của họ."
-
"De docent heeft de excursie naar het museum georganiseerd."
"Giáo viên đã tổ chức chuyến đi thực tế đến bảo tàng."
-
"Omdat het team de taken goed organiseert, verloopt het project soepel."
"Bởi vì nhóm tổ chức các nhiệm vụ tốt, dự án diễn ra suôn sẻ."
-
"Wij moeten het feest goed organiseren."
"Chúng ta phải tổ chức bữa tiệc thật tốt."
-
"Zij organiseren een conferentie over duurzaamheid."
"Họ tổ chức một hội nghị về tính bền vững."
-
"Het bedrijf organiseert regelmatig trainingen voor haar medewerkers."
"Công ty thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo cho nhân viên của mình."
-
"De studenten moeten het evenement zelf organiseren."
"Các sinh viên phải tự tổ chức sự kiện."
-
"Zij heeft een succesvolle conferentie georganiseerd."
"Cô ấy đã tổ chức một hội nghị thành công."
-
"Hij heeft beloofd dat hij de reis zal organiseren."
"Anh ấy đã hứa rằng anh ấy sẽ tổ chức chuyến đi."
-
"Wij moeten het feest organiseren. (Organiseren - Từ vựng)"
"Chúng ta phải tổ chức bữa tiệc."
-
"Nadat zij het evenement georganiseerd hadden, waren ze erg moe. (Voltooid Verleden Tijd - Quá khứ hoàn thành)"
"Sau khi họ đã tổ chức sự kiện, họ rất mệt."
-
"Hij zei dat hij het congres georganiseerd had. (Voltooid Verleden Tijd in een bijzin - Quá khứ hoàn thành trong mệnh đề phụ - werkwoord achteraan)"
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã tổ chức hội nghị."
-
"De school organiseert dit jaar een groot feest voor alle leerlingen."
"Trường học tổ chức một bữa tiệc lớn cho tất cả học sinh năm nay."
-
"Ik was me elke ochtend om zeven uur."
"Tôi rửa mặt mỗi sáng lúc bảy giờ."
-
"Ik weet dat hij de wedstrijd zal organiseren."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ tổ chức trận đấu."
