(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vulgariteit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Văn hóa

de vulgariteit

/vʏl.ɣɑ.riˈtɛi̯t/
sự thô tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vulgariteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van vulgair; grofheid of onfatsoenlijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thô tục; sự thô lỗ hoặc tục tĩu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vulgariteit van zijn taalgebruik schokte de aanwezigen."

    "Sự thô tục trong cách diễn đạt của anh ấy đã gây sốc cho những người có mặt."

  • "Men probeerde de vulgariteit in de film te beperken."

    "Họ đã cố gắng hạn chế sự thô tục trong bộ phim."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de grofheid(sự thô lỗ) de onbeschoftheid(sự hỗn láo, sự vô lễ) het platvloerse(sự tầm thường, sự thô tục (hàm ý thiếu tinh tế))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de vulgariteit' là 'de vulgariteiten'. Từ này thường dùng để chỉ sự thô tục trong lời nói, hành vi hoặc nội dung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vulgariteit
De vulgariteit van zijn opmerkingen was schokkend.
(Sự thô tục trong những lời nhận xét của anh ta thật đáng kinh ngạc.)
Số nhiều de vulgariteiten
De vulgariteiten in het programma werden bekritiseerd.
(Những điều thô tục trong chương trình đã bị chỉ trích.)
Thể giảm nhẹ het vulgariteitje
Een klein vulgariteitje kan soms grappig zijn.
(Một chút thô tục nhỏ đôi khi có thể gây cười.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vulgariteit van zijn opmerkingen choqueerde de aanwezigen."

    "Sự thô tục trong những nhận xét của anh ấy đã gây sốc cho những người có mặt."

  • "Het meisje gaf me een kopje koffie (kop + -je = kopje)."

    "Cô gái đưa cho tôi một tách cà phê nhỏ (tách + -je = tách nhỏ)."

  • "Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, betekenis: telefoneren)"

    "Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen, nghĩa là: gọi điện thoại)"