(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verfijning
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

de verfijning

[vərˈfɛinɪŋ]
sự thanh tao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verfijning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van verfijnd, subtiel, luchtig, delicaat of hemels zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thanh tao, nhẹ nhàng, thoáng đãng, tinh tế hoặc thuộc về thiên đường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar kledingstijl getuigde van een opmerkelijke verfijning."

    "Phong cách ăn mặc của cô ấy thể hiện sự thanh tao đáng chú ý."

  • "De verfijning van de architectuur was adembenemend."

    "Sự thanh tao của kiến trúc thật đáng kinh ngạc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

subtiliteit(sự tinh tế) elegantie(sự thanh lịch) delicatesse(sự tinh xảo)

Trái nghĩa

grofheid(sự thô lỗ) onbehouwenheid(sự cục mịch)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'verfijning' là 'verfijningen'. Từ này diễn tả sự tinh tế, trau chuốt trong phong cách, cách cư xử hoặc thẩm mỹ, tương tự như ý nghĩa 'thanh tao' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verfijning
De verfijning van haar smaak was duidelijk te merken in haar kunst.
(Sự tinh tế trong gu thẩm mỹ của cô ấy thể hiện rõ trong nghệ thuật của cô ấy.)
Số nhiều de verfijningen
De verfijningen in het ontwerp maakten het product perfect.
(Những sự tinh chỉnh trong thiết kế đã làm cho sản phẩm trở nên hoàn hảo.)
Thể giảm nhẹ het verfijninkje
Een klein verfijninkje hier en daar kan een groot verschil maken.
(Một chút tinh chỉnh nhỏ ở đây và ở đó có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De verfijning van haar smaak in kunst was duidelijk te zien in haar collectie. (De verfijning - Zelfstandig naamwoord met lidwoord 'de')"

    "Sự tinh tế trong gu thẩm mỹ nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ trong bộ sưu tập của cô ấy. (De verfijning - Danh từ với mạo từ 'de')"

  • "Het is belangrijk dat je, omdat de cursus moeilijk is, veel studeert. (Bijzin: 'omdat de cursus moeilijk is'; Lidwoord 'de')"

    "Điều quan trọng là bạn, bởi vì khóa học khó, phải học nhiều. (Câu phụ: 'omdat de cursus moeilijk is'; Mạo từ 'de')"

  • "Ik ruim de kamer morgen op. (Scheidbare werkwoorden: 'opruimen'; V2-regel met 'Ik' als eerste element)"

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (Động từ tách: 'opruimen'; Quy tắc V2 với 'Ik' là thành phần đầu tiên)"

Số nhiều của danh từ
  • "De verfijning van de Franse keuken is wereldberoemd."

    "Sự tinh tế của ẩm thực Pháp nổi tiếng thế giới."

  • "Het gebruik van delicate ingrediënten draagt bij aan de verfijning van het gerecht."

    "Việc sử dụng các nguyên liệu tinh tế góp phần vào sự tinh xảo của món ăn."

  • "De verfijning in haar manieren maakte haar een graag geziene gast."

    "Sự tinh tế trong cách cư xử của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách được chào đón."