(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de subtiliteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, văn hóa, kinh doanh)

de subtiliteit

/sʏptiˈlɪtɛi̯t/
sự tinh tế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de subtiliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoedanigheid van subtiel te zijn; fijne nuances, diepe kennis van zaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het begrijpen van deze complexe theorie vereist een zekere mate van subtiliteit."

    "Việc hiểu lý thuyết phức tạp này đòi hỏi một mức độ tinh tế nhất định."

  • "De kunstenaar toonde veel subtiliteit in de manier waarop hij de emoties van het onderwerp vastlegde."

    "Người nghệ sĩ đã thể hiện sự tinh tế trong cách ông ghi lại cảm xúc của chủ thể."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de subtiliteit' là 'de subtiliteiten'. Từ này mang sắc thái nghĩa là sự tinh vi, tế nhị, khó nhận biết hoặc hiểu được, thường liên quan đến sự khéo léo, sự am hiểu sâu sắc hoặc những chi tiết nhỏ mang tính quan trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de subtiliteit
De subtiliteit van haar opmerking ontging me.
(Tôi đã không nhận ra sự tinh tế trong nhận xét của cô ấy.)
Số nhiều de subtiliteiten
De subtiliteiten van de Nederlandse taal zijn soms moeilijk te begrijpen.
(Sự tinh tế của tiếng Hà Lan đôi khi rất khó hiểu.)
Thể giảm nhẹ het subtiliteitje
Er zat een klein subtiliteitje in haar glimlach.
(Có một chút tinh tế nhỏ trong nụ cười của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kunstenaar begreep de subtiliteit van het lichtspel in het schilderij, waardoor het tot leven kwam."

    "Người nghệ sĩ hiểu được sự tinh tế của hiệu ứng ánh sáng trong bức tranh, điều này làm cho nó trở nên sống động."

  • "Het is belangrijk de subtiliteit in een gesprek te waarderen, anders kun je gemakkelijk iemand beledigen."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá cao sự tinh tế trong một cuộc trò chuyện, nếu không bạn có thể dễ dàng xúc phạm ai đó."

  • "Omdat hij de subtiliteit van de politieke situatie begreep, kon hij een succesvolle strategie ontwikkelen."

    "Bởi vì anh ấy hiểu được sự tinh tế của tình hình chính trị, anh ấy đã có thể phát triển một chiến lược thành công."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De subtiliteit waarmee ze haar kritiek verwoordde, maakte het makkelijker te accepteren. (de subtiliteit)"

    "Sự tinh tế mà cô ấy diễn đạt lời chỉ trích của mình, khiến cho việc chấp nhận nó dễ dàng hơn. (sự tinh tế)"

  • "Het kopje (de kop) is een verkleinwoord. Ik drink graag thee uit een klein kopje."

    "‘Kopje’ (cái tách) là một danh từ giảm nhẹ. Tôi thích uống trà từ một cái tách nhỏ."

  • "Ik bel je morgen op, omdat ik vroeg moet opstaan. (opbellen - opstaan)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, bởi vì tôi phải dậy sớm. (gọi điện - thức dậy)"