de reden
Định nghĩa "de reden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De verklaring of het excuus dat men aanvoert ter rechtvaardiging of verontschuldiging van een fout of misdaad.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để biện minh hoặc bào chữa cho một lỗi lầm hoặc hành vi phạm tội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat is de reden dat je te laat bent?"
"Lý do gì khiến bạn đến muộn?"
"Hij gaf een goede reden voor zijn afwezigheid."
"Anh ấy đã đưa ra một lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình."
"Er was geen duidelijke reden voor het incident."
"Không có lý do rõ ràng nào cho vụ việc đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de reden). Số nhiều của 'reden' là 'redenen'. Từ này có nghĩa là 'lý do', 'nguyên nhân', 'lời giải thích' trong tiếng Việt, và thường dùng để chỉ nguyên nhân, lý do đằng sau một hành động, sự việc hoặc để biện minh cho điều gì đó. Nó tương tự như 'oorzaak' (nguyên nhân) nhưng 'reden' thường mang sắc thái lời giải thích hoặc sự biện minh rõ ràng hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de reden | De reden voor zijn vertrek is nog onduidelijk. (Lý do cho sự ra đi của anh ấy vẫn chưa rõ ràng.) |
| Số nhiều | de redenen | Er zijn verschillende redenen waarom ik niet kan komen. (Có nhiều lý do tại sao tôi không thể đến.) |
| Thể giảm nhẹ | het redennetje | Hij had altijd wel een redennetje om te klagen. (Anh ấy luôn có một lý do nhỏ để phàn nàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De reden dat hij te laat was, is omdat de trein vertraging had. (de reden - Woordenschat)"
"Lý do mà anh ấy đến muộn là vì tàu bị trễ. (de reden - Từ vựng)"
-
"Het huis dat ik gisteren heb gekocht, is erg oud. (het huis - Lidwoord 'Het' in bijzin - Câu phụ)"
"Ngôi nhà mà tôi đã mua ngày hôm qua, thì rất cũ. (het huis - Mạo từ 'Het' trong câu phụ)"
-
"Ik bel je morgen op. (opbellen - Scheidbaar werkwoord - Động từ tách)"
"Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn. (opbellen - Động từ tách)"
-
"De reden voor zijn late aankomst was een lekke band."
"Lý do cho sự đến muộn của anh ấy là do bị thủng lốp."
-
"Zij gaf als reden op dat ze ziek was, maar ik geloof haar niet."
"Cô ấy đưa ra lý do là cô ấy bị ốm, nhưng tôi không tin cô ấy."
-
"Wat is de reden dat je zo boos bent?"
"Lý do gì khiến bạn tức giận như vậy?"
