(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ruimte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kiến trúc, Bất động sản, Thiết kế

de ruimte

/rœymtə/
sự rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ruimte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van wijd en zijd, luchtig; de staat van veel ruimte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất rộng rãi, thoáng đãng; trạng thái có nhiều không gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis heeft een opmerkelijke ruimte in de woonkamer."

    "Ngôi nhà có sự rộng rãi đáng chú ý ở phòng khách."

  • "De stad werd gekenmerkt door de ruimte en het groen."

    "Thành phố được đặc trưng bởi sự rộng rãi và mảng xanh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de uitgestrektheid(sự rộng lớn, sự bao la) de weidsheid(sự rộng rãi, sự bao la)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de ruimte' là 'de ruimtes'. Nghĩa rộng hơn của 'ruimte' còn có thể là 'không gian' (ví dụ: 'ruimte in de auto' - không gian trong xe hơi) hoặc 'cơ hội/thời gian' (ví dụ: 'ruimte voor verbetering' - cơ hội để cải thiện). Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là sự rộng rãi, thoáng đãng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ruimte
De ruimte in de kamer is beperkt.
(Không gian trong phòng bị hạn chế.)
Số nhiều de ruimtes
De ruimtes in het gebouw zijn goed verlicht.
(Các không gian trong tòa nhà được chiếu sáng tốt.)
Thể giảm nhẹ het ruimtetje
Er is nog een klein ruimtetje over in de auto.
(Vẫn còn một không gian nhỏ trong xe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ruimte in het nieuwe museum is indrukwekkend; de zalen zijn heel hoog en licht."

    "Không gian trong bảo tàng mới rất ấn tượng; các phòng rất cao và sáng sủa."

  • "Het is belangrijk dat er genoeg ruimte is tussen de tafels in het restaurant, zodat mensen comfortabel kunnen zitten."

    "Điều quan trọng là phải có đủ không gian giữa các bàn trong nhà hàng, để mọi người có thể ngồi thoải mái."

  • "Mijn zoon heeft een ruimtetje gevonden om te parkeren in de drukke straat."

    "Con trai tôi đã tìm thấy một chỗ nhỏ để đỗ xe trên con phố đông đúc."