(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de scepsis
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

de scepsis

/ˈskɛpsɪs/
sự hoài nghi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de scepsis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een houding van twijfel ten opzichte van iets; het niet willen geloven van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoài nghi, sự không tin, trạng thái không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is veel scepsis over de nieuwe plannen."

    "Có rất nhiều sự hoài nghi về những kế hoạch mới."

  • "Zijn scepsis bleek ongegrond."

    "Sự hoài nghi của anh ấy hóa ra là vô căn cứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Scepsis là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Không có dạng số nhiều phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de scepsis
Er is scepsis over de voorgestelde maatregelen.
(Có sự hoài nghi về các biện pháp được đề xuất.)
Số nhiều geen meervoud (không có dạng số nhiều)
Scepsis is vaak aanwezig in discussies over nieuwe technologie.
(Sự hoài nghi thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ mới.)
Thể giảm nhẹ scepsisje (hiếm gặp)
Een klein beetje scepsis is gezond, een scepsisje kan geen kwaad.
(Một chút hoài nghi là tốt, một chút hoài nghi nhỏ không có hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Met de scepsis die ik heb over nieuwe technologie, ben ik niet snel geneigd om de nieuwste gadgets te kopen."

    "Với sự hoài nghi mà tôi có về công nghệ mới, tôi không nhanh chóng có xu hướng mua các thiết bị mới nhất."

  • "Het is belangrijk om de scepsis te overwinnen als je open wilt staan voor nieuwe ideeën, want anders mis je veel kansen."

    "Điều quan trọng là vượt qua sự hoài nghi nếu bạn muốn cởi mở với những ý tưởng mới, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội."

  • "De wetenschapper benaderde de nieuwe bevindingen met scepsis, omdat hij eerder foutieve conclusies had gezien. Bijzin: Omdat hij eerder foutieve conclusies had gezien, benaderde de wetenschapper de nieuwe bevindingen met scepsis."

    "Nhà khoa học tiếp cận những phát hiện mới với sự hoài nghi, bởi vì trước đây ông đã thấy những kết luận sai lầm. Câu phụ: Bởi vì trước đây ông đã thấy những kết luận sai lầm, nhà khoa học tiếp cận những phát hiện mới với sự hoài nghi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De scepsis over de effectiviteit van het nieuwe beleid is groot onder de medewerkers."

    "Sự hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới là rất lớn trong số các nhân viên."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop koffie -> kopje koffie)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng. (tách cà phê -> tách cà phê nhỏ)"

  • "Zullen we samen een klein stukje wandelen in het park? (stuk -> stukje)"

    "Chúng ta có nên cùng nhau đi bộ một đoạn ngắn trong công viên không? (đoạn -> đoạn ngắn)"