(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schijnheiligheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

de schijnheiligheid

/dɛ ˈsxɛi̯n.ɦɛi̯.lɪk.ɦɛi̯t/
lời lẽ đạo đức giả
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schijnheiligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hypocrisie is het veinzen van een bepaalde mening, overtuiging of houding, terwijl men in werkelijkheid anders denkt of voelt. Het wordt vaak geassocieerd met morele, religieuze of politieke kwesties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói đạo đức giả, giả tạo, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị. Hoặc, ngôn ngữ chuyên môn hoặc biệt ngữ chỉ được hiểu bởi một nhóm người cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politicus werd beschuldigd van schijnheiligheid vanwege zijn uitspraken die in tegenspraak waren met zijn eerdere beleid."

    "Vị chính trị gia bị buộc tội đạo đức giả vì những phát ngôn mâu thuẫn với chính sách trước đây của ông."

  • "Haar voortdurende kritiek op anderen, terwijl ze zelf dezelfde fouten maakte, getuigde van grote schijnheiligheid."

    "Sự chỉ trích liên tục của cô ấy đối với người khác, trong khi bản thân cô ấy mắc phải những lỗi tương tự, đã cho thấy sự đạo đức giả lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het bedrog(sự lừa dối) de huichelarij(sự giả nhân giả nghĩa) het veinzen(sự giả vờ, sự giả tạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de schijnheiligheid' giống cái, dùng mạo từ 'de'. Từ này dùng để chỉ hành động hoặc thái độ đạo đức giả, giả tạo, đặc biệt trong các vấn đề về đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự không nhất quán giữa lời nói và hành động, hoặc giữa hình thức bên ngoài và suy nghĩ bên trong. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'sự đạo đức giả' hoặc 'lời lẽ đạo đức giả' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schijnheiligheid
De schijnheiligheid van sommige politici is stuitend.
(Sự đạo đức giả của một số chính trị gia thật đáng kinh tởm.)
Số nhiều de schijnheiligheden
We moeten door de schijnheiligheden heen prikken om de waarheid te vinden.
(Chúng ta phải vượt qua những đạo đức giả để tìm ra sự thật.)
Thể giảm nhẹ het schijnheiligheidje
Er hing een schijnheiligheidje in de lucht tijdens het gesprek.
(Có một chút giả tạo trong không khí trong suốt cuộc trò chuyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politicus werd beschuldigd van de schijnheiligheid omdat hij beloofde de belastingen te verlagen, maar ze vervolgens verhoogde."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đạo đức giả vì hứa giảm thuế, nhưng sau đó lại tăng chúng."

  • "Mijn dochter is op de tweede verdieping gaan wonen, nadat ze eerst acht jaar op de begane grond had gewoond."

    "Con gái tôi đã chuyển lên tầng hai để sống, sau khi sống tám năm ở tầng trệt."

  • "Ik bied je aan, omdat je zo hard gewerkt hebt, een extra dag vrij aan."

    "Tôi đề nghị bạn, vì bạn đã làm việc rất chăm chỉ, một ngày nghỉ thêm."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De schijnheiligheid van politici wordt vaak bekritiseerd in de media."

    "Sự đạo đức giả của các chính trị gia thường bị chỉ trích trên các phương tiện truyền thông."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) staat aan de rand van het bos."

    "Ngôi nhà nhỏ (nhà + -tje) nằm ở rìa rừng."

  • "Hij maakt het licht aan. (Scheidbaar werkwoord: aanzetten)"

    "Anh ấy bật đèn lên. (Động từ tách: aanzetten)"