(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schil
A2
zelfstandig naamwoord A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

de schil

/sxɪl/
vỏ (cam, chanh, bưởi...)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De buitenste laag van een vrucht, vooral citrusvruchten, of van kaas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Gooi de schillen van de sinaasappels niet weg, je kunt er thee van zetten."

    "Đừng vứt vỏ cam đi, bạn có thể dùng nó để pha trà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'schil' là 'de'. Số nhiều của 'schil' là 'schillen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schil
De schil van de appel is rood.
(Vỏ của quả táo có màu đỏ.)
Số nhiều de schillen
De schillen van de sinaasappels liggen op de grond.
(Vỏ cam nằm trên mặt đất.)
Thể giảm nhẹ het schilletje
Er zat een klein schilletje op mijn vinger.
(Có một mẩu vỏ nhỏ trên ngón tay tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kok raspt de schil van de citroen voor de taart."

    "Đầu bếp bào vỏ chanh để làm bánh."

  • "Het huis is klein, het is een huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nó là một căn nhà nhỏ."

  • "De kat zit op de stoel. Het is een lief katje op het stoeltje."

    "Con mèo ngồi trên ghế. Đó là một con mèo con đáng yêu trên chiếc ghế nhỏ."