buitenste
Định nghĩa "buitenste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verst verwijderd van het centrum of de binnenkant; op de meest afgelegen positie; aan de buitenkant gelegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De buitenste rij stoelen was leeg."
"Hàng ghế ngoài cùng trống không."
"Hij parkeerde zijn auto op de buitenste parkeerplaats."
"Anh ấy đỗ xe ở chỗ đỗ xe ngoài cùng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'buitenste' thường được dùng để chỉ vị trí xa nhất, ngoài cùng. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'de buitenste ring' (vòng ngoài cùng), 'het buitenste deel' (phần ngoài cùng).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De "buitenste" planeet van ons zonnestelsel is Neptunus. (Từ vựng)"
"Hành tinh "ngoài cùng" của hệ mặt trời của chúng ta là Hải Vương Tinh."
-
"Het "buitenste" randje van de taart was een beetje droog. (Từ vựng)"
"Cái mép "ngoài cùng" của chiếc bánh hơi khô."
-
"De "buitenste" laag van een ui is vaak bruin. (Từ vựng)"
"Lớp "ngoài cùng" của củ hành tây thường có màu nâu."
