de bolster
'bɔlstər
củng cố
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de bolster" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een langwerpig kussen, vaak cilindrisch van vorm, dat als steun of decoratie wordt gebruikt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại gối dài, thường có hình trụ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze legde een bolster achter haar rug om comfortabeler te zitten."
"Cô ấy đặt một cái gối ôm sau lưng để ngồi thoải mái hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de bolster' là 'de bolsters'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bolster | De bolster van de kastanje is stekelig. (Vỏ hạt dẻ có gai.) |
| Số nhiều | de bolsters | De bolsters vielen van de bomen in de herfst. (Những lớp vỏ rụng khỏi cây vào mùa thu.) |
| Thể giảm nhẹ | het bolstertje | Kijk, een klein bolstertje ligt op de grond. (Nhìn kìa, một lớp vỏ nhỏ nằm trên mặt đất.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"Op de bank lagen twee sierkussens en de bolster, die mijn oma had gehaakt."
"Trên ghế sofa có hai chiếc gối trang trí và một chiếc gối ôm dài, cái mà bà tôi đã móc."
-
"Ik heb maar één broer, maar hij is wel de tweede in de rij."
"Tôi chỉ có một anh trai, nhưng anh ấy là người thứ hai trong gia đình."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten, maar blijf ik binnen en ruim ik mijn kamer op."
"Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài, mà tôi ở trong nhà và dọn dẹp phòng của tôi."
