(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sociale interactie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

de sociale interactie

/soːˈʃaːlə ɪntɛrˈɑk(t)si/
tương tác xã hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sociale interactie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De wisselwerking tussen mensen, waarbij ze op elkaar reageren en elkaar beïnvloeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách mọi người nói chuyện và hành động với nhau và ảnh hưởng của họ đối với nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Goede sociale interactie is belangrijk voor de ontwikkeling van kinderen."

    "Tương tác xã hội tốt rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Door sociale interactie leren we hoe we ons moeten gedragen in verschillende situaties."

    "Thông qua tương tác xã hội, chúng ta học cách cư xử trong các tình huống khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het isolement(sự cô lập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'interactie' là một danh từ giống đực/giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'sociale interactie' là 'sociale interacties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sociale interactie
De sociale interactie tussen mensen is essentieel voor de ontwikkeling van een samenleving.
(Sự tương tác xã hội giữa mọi người là rất cần thiết cho sự phát triển của một xã hội.)
Số nhiều de sociale interacties
De sociale interacties op het werk kunnen zowel positief als negatief zijn.
(Những tương tác xã hội tại nơi làm việc có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.)
Thể giảm nhẹ het sociale interactietje
Een klein sociaal interactietje kan iemands dag al goed maken.
(Một tương tác xã hội nhỏ có thể làm cho một ngày của ai đó trở nên tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De sociale interactie tussen de studenten tijdens de groepsopdracht was erg positief."

    "Sự tương tác xã hội giữa các sinh viên trong quá trình làm bài tập nhóm rất tích cực."

  • "De man loopt. De mannen lopen. Het kind speelt. De kinderen spelen."

    "Người đàn ông đi bộ. Những người đàn ông đi bộ. Đứa trẻ chơi. Những đứa trẻ chơi."

  • "Ik ruim de kamer op. (Tôi dọn dẹp phòng.)"

    "Tôi dọn dẹp phòng."