de aanpak
Định nghĩa "de aanpak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De manier waarop men iets aanpakt; de benadering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chiến lược hoặc cách tiếp cận ban đầu được thực hiện khi bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een nieuwe aanpak is nodig om de resultaten te verbeteren."
"Cần một cách tiếp cận mới để cải thiện kết quả."
"De docent gebruikte een creatieve aanpak om de studenten te betrekken."
"Giảng viên đã sử dụng một cách tiếp cận sáng tạo để thu hút sinh viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ chung (common noun) và luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de aanpakken'. Từ này có nghĩa là cách thức, phương pháp thực hiện một việc gì đó, tương tự như 'cách tiếp cận' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh vào hành động và chiến lược thực hiện. Ví dụ: 'De aanpak van het probleem was succesvol.' (Cách tiếp cận vấn đề đã thành công).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aanpak | De aanpak van dit probleem vereist creativiteit. (Cách tiếp cận vấn đề này đòi hỏi sự sáng tạo.) |
| Số nhiều | de aanpakken | De verschillende aanpakken werden besproken tijdens de vergadering. (Các cách tiếp cận khác nhau đã được thảo luận trong cuộc họp.) |
| Thể giảm nhẹ | het aanpakje | Een klein aanpakje kan al een groot verschil maken. (Một cách tiếp cận nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aanpak van het probleem vereist een creatieve oplossing."
"Cách tiếp cận vấn đề này đòi hỏi một giải pháp sáng tạo."
-
"Het huisnummer is zevenentwintig (27), en hij woont op de tweede verdieping."
"Số nhà là hai mươi bảy (27), và anh ấy sống ở tầng hai."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."
"Vì trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài."
