de tegenstrijdigheid
Định nghĩa "de tegenstrijdigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een situatie waarin twee feiten of ideeën met elkaar in conflict zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mâu thuẫn, sự trái ngược; một sự việc hoặc tình huống mà trong đó hai yếu tố đối lập nhau vì chúng không thể đồng thời đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een duidelijke tegenstrijdigheid tussen zijn woorden en zijn daden."
"Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta."
"De tegenstrijdigheid in haar verhaal viel me meteen op."
"Tôi nhận thấy sự mâu thuẫn trong câu chuyện của cô ấy ngay lập tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'tegenstrijdigheid' là 'de'. Số nhiều của 'tegenstrijdigheid' là 'tegenstrijdigheden'. Trong tiếng Hà Lan, mạo từ 'de' và 'het' rất quan trọng để xác định giống của danh từ. Hãy chú ý học thuộc mạo từ đi kèm với danh từ mới.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de tegenstrijdigheid | Er is een duidelijke tegenstrijdigheid tussen zijn woorden en zijn daden. (Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ấy.) |
| Số nhiều | de tegenstrijdigheden | De onderzoeker stuitte op verschillende tegenstrijdigheden in de verklaringen van de getuigen. (Nhà điều tra đã vấp phải nhiều mâu thuẫn trong lời khai của các nhân chứng.) |
| Thể giảm nhẹ | het tegenstrijdigheidje | Er zit een klein tegenstrijdigheidje in dit argument, maar het is niet belangrijk. (Có một mâu thuẫn nhỏ trong lập luận này, nhưng nó không quan trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De tegenstrijdigheid tussen zijn woorden en daden was overduidelijk."
"Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy là quá rõ ràng."
-
"Het is een tegenstrijdigheid dat we meer consumeren, maar ons tegelijkertijd zorgen maken over duurzaamheid."
"Thật mâu thuẫn khi chúng ta tiêu thụ nhiều hơn, nhưng đồng thời lo lắng về tính bền vững."
-
"Zij woont al tien jaar in Nederland. Voor haar verjaardag krijgt zij het vijfde exemplaar van 'Harry Potter'."
"Cô ấy đã sống ở Hà Lan mười năm. Vào ngày sinh nhật, cô ấy nhận được bản thứ năm của 'Harry Potter'."
-
"De tegenstrijdigheid tussen zijn woorden en daden was overduidelijk."
"Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ta quá rõ ràng."
-
"Het beleid vertoont een duidelijke tegenstrijdigheid: enerzijds wil men bezuinigen, anderzijds investeert men in nieuwe projecten."
"Chính sách này thể hiện một sự mâu thuẫn rõ ràng: một mặt người ta muốn cắt giảm chi phí, mặt khác người ta đầu tư vào các dự án mới."
-
"Zij wees op de tegenstrijdigheid in zijn argumentatie."
"Cô ấy chỉ ra sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ta."
