(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de discrepantie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

de discrepantie

/dis.krɛˈpɑn.si/
sự không phù hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de discrepantie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verschil of de ongelijkheid tussen twee dingen die met elkaar vergeleken worden, of tussen wat verwacht wordt en wat werkelijk gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không tương xứng, sự không phù hợp, sự khác biệt, sự lệch lạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een grote discrepantie tussen de geclaimde en de werkelijke prestaties van het product."

    "Có một sự chênh lệch lớn giữa hiệu suất được tuyên bố và hiệu suất thực tế của sản phẩm."

  • "De politie onderzoekt de discrepantie in de financiële verslagen."

    "Cảnh sát đang điều tra sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'discrepanties' (số nhiều) có mạo từ 'de'. Từ này thường dùng để chỉ sự khác biệt, không tương xứng, hoặc sai lệch đáng kể giữa hai thứ, hoặc giữa kỳ vọng và thực tế. Có thể so sánh với 'het verschil' nhưng 'discrepantie' thường mang sắc thái tiêu cực hơn hoặc chỉ sự khác biệt rõ rệt, đôi khi là không mong muốn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de discrepantie
Er is een discrepantie tussen de twee rapporten.
(Có một sự khác biệt giữa hai báo cáo.)
Số nhiều de discrepanties
De discrepanties tussen de cijfers waren opvallend.
(Những sự khác biệt giữa các con số rất đáng chú ý.)
Thể giảm nhẹ het discrepantietje
Er was maar een klein discrepantietje in de data.
(Chỉ có một sự khác biệt nhỏ trong dữ liệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Er is een grote discrepantie tussen wat de politicus belooft en wat hij daadwerkelijk doet. (de discrepantie)"

    "Có một sự khác biệt lớn giữa những gì chính trị gia hứa và những gì ông ta thực sự làm. (sự khác biệt)"

  • "De discrepantie in de cijfers tussen de twee rapporten is opvallend. (de discrepantie)"

    "Sự khác biệt trong số liệu giữa hai báo cáo là đáng chú ý. (sự khác biệt)"

  • "We moeten de discrepantie tussen de theorie en de praktijk proberen te verkleinen. (de discrepantie)"

    "Chúng ta phải cố gắng giảm sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế. (sự khác biệt)"