(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de traditie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

de traditie

/traˈdit͡si/
truyền thống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de traditie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geloof of gewoonte die van generatie op generatie wordt doorgegeven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een oude traditie in onze familie om op kerstavond samen te eten."

    "Đó là một truyền thống lâu đời trong gia đình chúng tôi là cùng nhau ăn tối vào đêm Giáng sinh."

  • "De traditie van het Sinterklaasfeest is uniek voor Nederland."

    "Truyền thống của lễ hội Sinterklaas là độc nhất vô nhị đối với Hà Lan."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'traditie' (truyền thống) là danh từ giống đực, vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'traditie' là 'tradities'. Đây là một từ tương đối phổ biến và mang nghĩa tương đồng với từ tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de traditie
De traditie van Sinterklaas is erg populair in Nederland.
(Truyền thống Sinterklaas rất phổ biến ở Hà Lan.)
Số nhiều de tradities
Er zijn veel verschillende tradities in de wereld.
(Có rất nhiều truyền thống khác nhau trên thế giới.)
Thể giảm nhẹ het traditietje
Een traditietje van een kopje koffie in de ochtend.
(Một truyền thống nhỏ là một tách cà phê vào buổi sáng.)