(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gewoonte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de gewoonte

/ɣəˈʋɔntə/
thông lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gewoonte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een manier van handelen die gebruikelijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thức thực hiện điều gì đó thông thường hoặc phổ biến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een goede gewoonte om elke dag te bewegen."

    "Tập thể dục mỗi ngày là một thói quen tốt."

  • "Volgens de gewoonte geven we elkaar cadeaus met Kerst."

    "Theo thông lệ, chúng ta tặng quà cho nhau vào dịp Giáng sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gewoonte' là 'de'. Số nhiều của 'gewoonte' là 'gewoonten'. 'Gebruik' cũng có nghĩa là 'thông lệ' nhưng thường được dùng để chỉ việc sử dụng một vật gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gewoonte
Het is een goede gewoonte om elke dag te bewegen.
(Tập thể dục mỗi ngày là một thói quen tốt.)
Số nhiều de gewoonten
Veel mensen hebben slechte gewoonten.
(Nhiều người có những thói quen xấu.)
Thể giảm nhẹ het gewoontetje
Een klein gewoontetje kan soms een groot verschil maken.
(Một thói quen nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het is de gewoonte om in Nederland drie zoenen te geven bij een begroeting."

    "Ở Hà Lan, có thói quen trao ba nụ hôn khi chào hỏi."

  • "De gewoonte van vroeg opstaan helpt me om meer gedaan te krijgen."

    "Thói quen dậy sớm giúp tôi làm được nhiều việc hơn."

  • "Het is de gewoonte dat we elk jaar met kerst bij mijn ouders eten."

    "Đó là thói quen mà chúng ta ăn tối tại nhà bố mẹ tôi vào mỗi dịp Giáng Sinh."