(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ramp
B1
zelfstandig naamwoord B1 General Vocabulary

de ramp

/rɑmp/
tai họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ramp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebeurtenis die grote en vaak plotselinge schade of leed veroorzaakt; een catastrofe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và thường đột ngột; một thảm họa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aardbeving was een enorme ramp voor het land."

    "Trận động đất là một thảm họa khổng lồ đối với đất nước."

  • "Er waren veel slachtoffers na de ramp."

    "Có rất nhiều nạn nhân sau thảm họa."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de ramp' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'rampen'. Đây là từ chỉ một sự kiện tồi tệ, thảm khốc, gây ra nhiều thiệt hại về người hoặc tài sản, hoặc nỗi đau khổ lớn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ramp
De ramp veroorzaakte veel schade.
(Thảm họa gây ra rất nhiều thiệt hại.)
Số nhiều de rampen
De rampen in het verleden hebben ons veel geleerd.
(Những thảm họa trong quá khứ đã dạy chúng ta rất nhiều điều.)
Thể giảm nhẹ het rampje
Het was maar een klein rampje, niets ernstigs.
(Đó chỉ là một thảm họa nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)