(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de truc
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

de truc

[trʏk]
bí quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de truc" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een methode die iemand kent om iets succesvol te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kent de truc om de planten altijd levend te houden."

    "Anh ấy biết bí quyết để giữ cho cây luôn sống."

  • "Dit is een handige truc om snel een taart te bakken."

    "Đây là một bí quyết hữu ích để nướng bánh nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de truc' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de trucs'. Đây là từ mượn từ tiếng Pháp 'la truc' và ban đầu cũng dùng mạo từ 'de'. Nó có nghĩa là một mẹo, một thủ thuật, một bí quyết để đạt được điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de truc
De goochelaar liet een indrukwekkende truc zien.
(Nhà ảo thuật đã trình diễn một trò ảo thuật ấn tượng.)
Số nhiều de trucs
Hij kent veel goocheltrucs.
(Anh ấy biết nhiều trò ảo thuật.)
Thể giảm nhẹ het trucje
Het is maar een klein trucje, maar het werkt wel.
(Đó chỉ là một thủ thuật nhỏ, nhưng nó hiệu quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De truc om sneller te leren, is veel oefenen."

    "Mẹo để học nhanh hơn là luyện tập nhiều."

  • "Ik heb drie kinderen en mijn oudste zoon is de eerste van de familie die naar de universiteit gaat."

    "Tôi có ba người con và con trai cả của tôi là người đầu tiên trong gia đình đi học đại học."

  • "Omdat het regent, doe ik mijn jas aan."

    "Bởi vì trời mưa, tôi mặc áo khoác vào."