(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geheim
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het geheim

/ɦəˈɦɛim/
bí mật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geheim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat verborgen wordt gehouden of alleen bekend is bij een beperkt aantal mensen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó được giữ kín hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelde me het geheim van zijn succes."

    "Anh ấy đã nói cho tôi biết bí mật về thành công của anh ấy."

  • "Ze deelden een geheim met elkaar."

    "Họ chia sẻ một bí mật với nhau."

  • "Het is een goed bewaard geheim."

    "Đó là một bí mật được giữ kín."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de openbaring(sự tiết lộ, sự mặc khải) de waarheid(sự thật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (neuter), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'het geheim' là 'de geheimen'. Trong tiếng Việt, 'bí mật' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Hà Lan, 'het geheim' chủ yếu dùng làm danh từ. Động từ tương ứng là 'geheimhouden' (giữ bí mật).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geheim
Het geheim is veilig bewaard.
(Bí mật được giữ an toàn.)
Số nhiều de geheimen
Zij deelden hun geheimen met elkaar.
(Họ chia sẻ những bí mật của họ với nhau.)
Thể giảm nhẹ het geheimpje
Hij fluisterde een klein geheimpje in haar oor.
(Anh thì thầm một bí mật nhỏ vào tai cô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is belangrijk om het geheim te bewaren."

    "Việc giữ bí mật rất quan trọng."

  • "De man leest de krant, terwijl het kind met de bal speelt."

    "Người đàn ông đọc báo, trong khi đứa trẻ chơi với quả bóng."

  • "Ik maak de opdracht af, omdat ik vroeg ben opgestaan."

    "Tôi hoàn thành bài tập, bởi vì tôi đã thức dậy sớm."