(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kunst
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

de kunst

/dɛ ˈkʏnst/
nghệ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kunst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De menselijke creatieve bekwaamheid of verbeelding, vooral in visuele vorm zoals schilderkunst of beeldhouwkunst, die werken voortbrengt die voornamelijk om hun schoonheid of emotionele kracht worden gewaardeerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật, sự thể hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit schilderij is een meesterwerk van de moderne kunst."

    "Bức tranh này là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại."

  • "Ze studeert kunstgeschiedenis aan de universiteit."

    "Cô ấy học lịch sử nghệ thuật tại trường đại học."

  • "Kunst kan mensen inspireren en ontroeren."

    "Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng và lay động lòng người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het meesterschap(sự tinh thông, tài nghệ) het handwerk(thủ công, nghề thủ công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De kunst' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'de kunsten'. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'kunst' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả nghệ thuật biểu diễn (như âm nhạc, kịch) nhưng trong tiếng Hà Lan, 'kunst' thường nghiêng về nghệ thuật thị giác hoặc các hình thức sáng tạo mang tính thẩm mỹ cao. Đối với nghệ thuật biểu diễn, người Hà Lan thường dùng các từ cụ thể hơn như 'muziek' (âm nhạc), 'theater' (kịch), 'dans' (nhảy múa).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kunst
De kunst in dit museum is erg modern.
(Nghệ thuật trong bảo tàng này rất hiện đại.)
Số nhiều de kunsten
Hij studeert de kunsten.
(Anh ấy học các ngành nghệ thuật.)
Thể giảm nhẹ het kunstje
Ze deed een kunstje met de bal.
(Cô ấy đã thực hiện một trò khéo léo với quả bóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kunstenaar probeerde de essentie van de natuur in zijn schilderij vast te leggen."

    "Người nghệ sĩ cố gắng nắm bắt bản chất của thiên nhiên trong bức tranh của mình."

  • "Het museum heeft een indrukwekkende collectie moderne kunst."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại ấn tượng."

  • "Zij studeert kunstgeschiedenis om meer te leren over de ontwikkeling van de kunst door de eeuwen heen."

    "Cô ấy học lịch sử nghệ thuật để tìm hiểu thêm về sự phát triển của nghệ thuật qua các thời đại."